per capita
Định nghĩa
Tính từ:
- Tính trên đầu người, bình quân đầu người: "per capita" mô tả một số liệu thống kê được tính toán dựa trên mỗi cá nhân trong một nhóm dân số cụ thể, thường dùng trong kinh tế, tài chính hoặc xã hội học để so sánh mức độ phân phối hoặc tiêu thụ.
Phó từ:
- Theo đầu người, mỗi người: "per capita" dùng để chỉ cách thức một số liệu được phân bổ hoặc tính toán cho từng cá nhân riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Among the states, Connecticut has a high per capita income. (Trong số các tiểu bang, Connecticut có thu nhập bình quân đầu người cao.)
- The per capita consumption of water in this city is decreasing. (Mức tiêu thụ nước bình quân đầu người ở thành phố này đang giảm.)
Phó từ:
- We are spending $5,000 per capita annually for education in this district. (Chúng tôi đang chi 5.000 đô la mỗi người hàng năm cho giáo dục trong quận này.)
- The country's GDP per capita has doubled over the last decade. (GDP bình quân đầu người của quốc gia này đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"per capita income": thu nhập bình quân đầu người, một chỉ số kinh tế quan trọng.
- The per capita income in urban areas is often higher than in rural areas. (Thu nhập bình quân đầu người ở khu vực thành thị thường cao hơn ở khu vực nông thôn.)
"per capita debt": nợ bình quân đầu người, dùng để đánh giá gánh nặng nợ của một quốc gia.
- The per capita debt of the government has become a major concern. (Nợ bình quân đầu người của chính phủ đã trở thành một mối quan tâm lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capita (n): dạng viết tắt của "per capita" trong ngữ cảnh thống kê, nhưng ít phổ biến hơn.
- The capita figure for healthcare spending is rising. (Con số bình quân đầu người cho chi tiêu y tế đang tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Per person: mỗi người, mỗi cá nhân.
- The cost per person for the trip is $100. (Chi phí mỗi người cho chuyến đi là 100 đô la.)
- Per head: mỗi đầu người (thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức).
- The meal cost $50 per head. (Bữa ăn có giá 50 đô la mỗi đầu người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "per capita", vì đây là cụm từ cố định (adverbial phrase) thường đứng sau danh từ hoặc động từ.
Thành ngữ liên quan
- "on a per capita basis": trên cơ sở tính theo đầu người.
- The funding is distributed on a per capita basis among the schools. (Kinh phí được phân phối trên cơ sở tính theo đầu người giữa các trường học.)